Tìm hiểu thêm về từ này
Рукопись
Một cuốn sách, tài liệu hoặc bản nhạc được viết tay thay vì đánh máy hoặc in ấn. Đây là một danh từ giống cái kết thúc bằng một dấu mềm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Древняя рукопись хранится в национальном музее.
Bản thảo cổ được lưu giữ tại bảo tàng quốc gia.
Редактор внимательно изучил рукопись нового автора.
Người biên tập đã nghiên cứu cẩn thận bản thảo của tác giả mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.