Tìm hiểu thêm về từ này
Читатель
Một người đọc. Số nhiều 'читатели' được sử dụng để chỉ khán giả hoặc nhóm người hâm mộ của một nhà văn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Современный читатель очень требователен к качеству.
Người đọc hiện đại rất khắt khe về chất lượng.
Автор поблагодарил своих читателей за поддержку.
Tác giả đã cảm ơn độc giả vì sự hỗ trợ của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.