Tìm hiểu thêm về từ này
Вселенная
Vũ trụ bao gồm tất cả không gian, thời gian, vật chất và năng lượng đang tồn tại. Nó chứa đựng các thiên hà, ngôi sao, hành tinh và mọi dạng sự sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вселенная очень большая.
Vũ trụ rất lớn.
Мы изучаем Вселенную.
Chúng tôi đang nghiên cứu về vũ trụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.