Tìm hiểu thêm về từ này
Исследование
Quá trình tìm hiểu có hệ thống để khám phá ra những kiến thức mới hoặc kiểm chứng các giả thuyết. Trong thiên văn học, nó bao gồm việc quan sát và phân tích dữ liệu từ vũ trụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Исследование космоса продолжается.
Sự nghiên cứu không gian vẫn đang tiếp tục.
Новые исследования показали это.
Những nghiên cứu mới đã chỉ ra điều đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.