Tìm hiểu thêm về từ này
Астронавт
Người được huấn luyện để điều khiển tàu vũ trụ hoặc làm việc trên các trạm không gian. Họ thực hiện các thí nghiệm khoa học và bảo trì thiết bị ngoài vũ trụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Астронавт вышел в открытый космос.
Phi hành gia đã đi ra ngoài không gian vũ trụ.
Первый астронавт был Юрий Гагарин.
Phi hành gia đầu tiên là Yuri Gagarin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.