Tìm hiểu thêm về từ này
Спутник
Một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc thiên thể lớn hơn. Vệ tinh có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo phục vụ mục đích truyền thông và nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Луна – естественный спутник Земли.
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
Мы запустили новый спутник.
Chúng tôi đã phóng một vệ tinh mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.