Tìm hiểu thêm về từ này
Астроном
Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các ngôi sao, hành tinh và các hiện tượng ngoài không gian. Họ thường sử dụng các thiết bị quan sát chuyên dụng để thu thập dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Астроном смотрит в телескоп.
Nhà thiên văn học nhìn qua kính thiên văn.
Он стал известным астрономом.
Ông ấy đã trở thành một nhà thiên văn học nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.