Tìm hiểu thêm về từ này
Космический корабль
Một loại phương tiện được thiết kế để bay và hoạt động trong không gian bên ngoài. Nó có thể chở theo phi hành đoàn hoặc được điều khiển tự động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Космический корабль летит к Марсу.
Tàu vũ trụ đang bay đến Sao Hỏa.
Экипаж вошёл в космический корабль.
Phi hành đoàn đã bước vào tàu vũ trụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.