Tìm hiểu thêm về từ này
Телескоп
Một dụng cụ quang học giúp quan sát các vật thể ở xa bằng cách thu thập bức xạ điện từ. Nó giúp con người nhìn thấy các vì sao và thiên hà mà mắt thường không thấy được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня есть телескоп.
Tôi có một chiếc kính thiên văn.
Телескоп помогает видеть звёзды.
Kính thiên văn giúp nhìn thấy các vì sao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.