Tìm hiểu thêm về từ này
Атмосфера
Lớp khí bao quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác. Nó được giữ lại nhờ lực hấp dẫn của hành tinh đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Атмосфера Земли защищает нас.
Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta.
На Марсе тонкая атмосфера.
Trên sao Hỏa có bầu khí quyển mỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.