Tìm hiểu thêm về từ này
Соревнование
Sự kiện mà các cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh với nhau để giành giải thưởng hoặc sự công nhận. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Они выиграли соревнование.
Họ đã thắng cuộc thi.
Это важное соревнование.
Đây là một cuộc thi quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.