Tìm hiểu thêm về từ này
Олимпийские игры
Đây là đại hội thể thao quốc tế với nhiều môn thi đấu khác nhau dành cho các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới. Có hai loại hình chính là Olympic mùa hè và Olympic mùa đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он участвовал в Олимпийских играх.
Anh ấy đã tham gia Thế vận hội Olympic.
Летние Олимпийские игры.
Thế vận hội Olympic mùa hè.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.