Tìm hiểu thêm về từ này
Тренер
Đây là người chịu trách nhiệm hướng dẫn, đào tạo và xây dựng chiến thuật cho vận động viên hoặc đội bóng. Họ đóng vai trò dẫn dắt cả về kỹ thuật lẫn tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш тренер очень строгий.
Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.
Он стал хорошим тренером.
Anh ấy đã trở thành một huấn luyện viên giỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.