Tìm hiểu thêm về từ này
Соперник
Đây là người hoặc đội bóng cùng tham gia thi đấu để tranh giành chiến thắng. Đối thủ có thể có sức mạnh ngang bằng hoặc hơn so với vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он победил соперника.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ.
У них сильный соперник.
Họ có một đối thủ mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.