Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тренироваться

Hành động thực hiện một hoạt động lặp đi lặp lại để rèn luyện kỹ năng hoặc sức khỏe. Nó giúp duy trì phong độ và chuẩn bị cho những nhiệm vụ khó khăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я тренируюсь каждый день.

Tôi luyện tập mỗi ngày.

Они будут тренироваться вместе.

Họ sẽ cùng nhau luyện tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí