Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Поражение

Thất bại là trạng thái không giành được phần thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Đây là cơ hội để các vận động viên rút kinh nghiệm và cải thiện bản thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Они приняли поражение.

Họ đã chấp nhận thất bại.

Это горькое поражение.

Đó là một thất bại cay đắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí