Tìm hiểu thêm về từ này
Дисциплина
Từ này chỉ việc tuân thủ các quy tắc, giờ giấc và chế độ tập luyện một cách nghiêm ngặt. Thiếu kỷ luật có thể dẫn đến việc giảm sút phong độ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ему не хватает дисциплины.
Anh ấy thiếu tính kỷ luật.
Дисциплина ключ к успеху.
Kỷ luật là chìa khóa dẫn đến thành công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.