Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дисциплина

Từ này chỉ việc tuân thủ các quy tắc, giờ giấc và chế độ tập luyện một cách nghiêm ngặt. Thiếu kỷ luật có thể dẫn đến việc giảm sút phong độ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ему не хватает дисциплины.

Anh ấy thiếu tính kỷ luật.

Дисциплина ключ к успеху.

Kỷ luật là chìa khóa dẫn đến thành công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí