Tìm hiểu thêm về từ này
Фанаты
Đây là những người yêu thích và ủng hộ nhiệt tình cho một đội bóng hoặc vận động viên. Họ thường mặc áo đấu và đi theo cổ vũ trong các trận đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Фанаты поддерживали команду.
Người hâm mộ đã ủng hộ đội bóng.
Много фанатов пришло.
Rất nhiều người hâm mộ đã đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.