Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pintura

Từ này đề cập đến cả vật thể vật lý và hình thức nghệ thuật. Nó là một danh từ giống cái và thường xuất hiện trong các mô tả về mỹ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La pintura al óleo requiere mucha paciencia.

Sơn dầu đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.

Vimos una pintura abstracta en la sala principal.

Chúng tôi đã thấy một bức tranh trừu tượng trong phòng chính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí