Tìm hiểu thêm về từ này
El mural
Một danh từ giống đực chỉ các bức tranh quy mô lớn trên tường. Dạng số nhiều của nó là murales.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El mural representa la lucha del pueblo.
Bức tranh tường thể hiện cuộc đấu tranh của nhân dân.
Pintaron un mural colorido en la escuela.
Họ đã vẽ một bức tranh tường đầy màu sắc ở trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.