Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El patrimonio

Danh từ này đề cập đến tài sản, văn hóa hoặc lịch sử được kế thừa. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và bảo tồn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Debemos proteger el patrimonio cultural del país.

Chúng ta phải bảo vệ di sản văn hóa của đất nước.

La catedral es parte del patrimonio de la humanidad.

Nhà thờ lớn là một phần của di sản thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí