Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cerámica

Danh từ giống cái này đề cập đến cả nghề thủ công và các đồ vật được tạo ra từ đất sét. Nó thường được sử dụng ở dạng số ít cho hình thức nghệ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compré una vasija de cerámica en el mercado.

Tôi đã mua một chiếc bình gốm ở chợ.

La cerámica requiere un horno a alta temperatura.

Gốm sứ cần một lò nung ở nhiệt độ cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí