Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El pincel

Một danh từ giống đực kết thúc bằng một phụ âm, dạng số nhiều của nó là pinceles. Nó chỉ đề cập đến các cây bút dùng cho việc vẽ tranh nghệ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Necesito un pincel más fino para los detalles.

Tôi cần một cây bút lông mỏng hơn để vẽ chi tiết.

Limpió el pincel después de usar el color rojo.

Anh ấy đã rửa sạch cọ sau khi sử dụng màu đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí