Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El museo

Một danh từ giống đực phổ biến dùng cho bất kỳ tổ chức nào trưng bày nghệ thuật hoặc lịch sử. Đây là một từ đồng nghĩa, giúp người nói tiếng Anh dễ nhớ hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El museo cierra sus puertas los lunes.

Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.

Mañana visitaremos el museo de arte moderno.

Ngày mai chúng ta sẽ thăm bảo tàng nghệ thuật hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí