Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fotografía

Giống như trong tiếng Anh, nó đề cập đến nghệ thuật. Lưu ý rằng từ để chỉ "ảnh" là dạng rút gọn của giống cái la foto.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La fotografía digital cambió el mundo del arte.

Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã thay đổi thế giới nghệ thuật.

Ella ganó un premio por su fotografía periodística.

Cô ấy đã nhận một giải thưởng cho công việc báo ảnh của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí