Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El grabado

Danh từ giống đực này đề cập đến quy trình in ấn hoặc bản in kết quả. Nó bắt nguồn từ động từ grabar (khắc/ghi lại).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El grabado muestra una escena del siglo diecinueve.

Bức tranh khắc thể hiện một cảnh vào thế kỷ XIX.

Esta técnica de grabado es muy antigua.

Kỹ thuật khắc này rất cổ xưa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí