🏠
Nhà và Phòng
A1 · Người mới học
14 thẻ
Từ vựng về ngôi nhà và các phòng
🚪
Кімната Phòng
🍳 Кухня Nhà bếp
🌙 Спальня Phòng ngủ
📺 Вітальня Phòng khách
🚽 Туалет Nhà vệ sinh
🌅 Балкон Ban công
🪟 Вікно Cửa sổ
🗄️ Шафа Tủ quần áo
🛏️ Ліжко Giường
🛋️ Диван Ghế sofa
🍽️ Стіл Bàn
🪑 Стілець Ghế
🪞 Дзеркало Gương
💡 Лампа Đèn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.