Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Лампа

Đây là thuật ngữ chung cho đèn hoặc thiết bị chiếu sáng. Nó có thể đề cập đến đèn bàn, đèn đứng hoặc đèn treo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Настільна лампа дає м’яке світло для читання.

Đèn bàn tỏa ánh sáng dịu nhẹ để đọc sách.

Ця лампа споживає зовсім мало електроенергії.

Chiếc đèn này tiêu thụ rất ít điện năng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí