Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Шафа

Từ này chỉ một tủ lớn để quần áo hoặc sách. Nó là từ vay mượn từ tiếng Đức 'Schaff' và được dùng cho nhiều loại tủ khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця дерев'яна шафа займає занадто багато місця.

Cái tủ gỗ này chiếm quá nhiều diện tích.

Повісь свою куртку в шафу в коридорі.

Hãy treo áo khoác của bạn vào tủ trong hành lang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí