Tìm hiểu thêm về từ này
Стілець
Đây là một chiếc ghế tiêu chuẩn có lưng tựa. Đối với ghế đẩu không có lưng, người Ukraine dùng từ 'табуретка'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Присунь ближче стілець і сідай поруч.
Kéo ghế lại gần và ngồi xuống đây.
Один стілець на кухні зламався вчора.
Một chiếc ghế trong bếp đã bị hỏng hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.