Tìm hiểu thêm về từ này
Спальня
Từ này bắt nguồn từ 'ngủ'. Nó đề cập đến phòng riêng được sử dụng để nghỉ ngơi và ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стіни у моїй спальні мають світло-блакитний колір.
Các bức tường trong phòng ngủ của tôi có màu xanh nhạt.
Вона купила нові штори для своєї спальні.
Cô ấy đã mua rèm cửa mới cho phòng ngủ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.