Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Туалет

Đây là từ tiêu chuẩn để chỉ nhà vệ sinh. Trong các căn hộ, 'nhà vệ sinh' (bồn cầu) và 'phòng tắm' (nơi có bồn tắm) thường là hai phòng nhỏ riêng biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Де знаходиться туалет у цьому закладі?

Nhà vệ sinh ở cơ sở này nằm ở đâu?

Він зробив сучасний ремонт у туалеті.

Anh ấy đã tân trang lại nhà vệ sinh theo phong cách hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí