Tìm hiểu thêm về từ này
Вікно
Từ chỉ cửa sổ. Lưu ý rằng 'вікно' là danh từ giống trung, vì vậy tính từ mô tả nó phải có đuôi giống trung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я забув зачинити вікно перед виходом.
Tôi đã quên đóng cửa sổ trước khi ra ngoài.
Кіт сидить на підвіконні біля вікна.
Con mèo đang ngồi trên bệ cửa sổ bên cạnh cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.