Tìm hiểu thêm về từ này
Кімната
Đây là từ chung cho một phòng trong nhà hoặc căn hộ. Bạn có thể chỉ định loại phòng bằng cách thêm tính từ trước nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя кімната завжди чиста та затишна.
Phòng của tôi luôn sạch sẽ và ấm cúng.
У цій кімнаті дуже багато сонячного світла.
Có rất nhiều ánh nắng trong phòng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.