Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вітальня

Đây là 'phòng khách' hoặc phòng khách, bắt nguồn từ từ 'chào đón'. Nó được dành để tiếp khách và thư giãn cho gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сім'я зібралася у вітальні перед телевізором.

Gia đình tụ tập trong phòng khách trước tivi.

Вітальня в цьому будинку дуже простора.

Phòng khách trong ngôi nhà này rất rộng rãi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí