Tìm hiểu thêm về từ này
The outfit
Một tập hợp đầy đủ các loại quần áo và phụ kiện được mặc cùng nhau để tạo nên một phong cách nhất quán. Nó phản ánh gu thẩm mỹ và tính chất của sự kiện người mặc tham gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her outfit was perfect for the wedding.
Bộ đồ của cô ấy thật hoàn hảo cho đám cưới.
He always wears a smart outfit to work.
Anh ấy luôn mặc một bộ đồ lịch sự đi làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.