Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

The pattern

Từ này chỉ các hình vẽ, hoa văn được lặp đi lặp lại trên bề mặt vải hoặc vật liệu khác. Nó có thể là hình hoa lá, kẻ sọc hoặc các hình khối hình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The wallpaper has a lovely pattern.

Giấy dán tường có một họa tiết rất dễ thương.

She chose a striped pattern for the curtains.

Cô ấy đã chọn họa tiết kẻ sọc cho bộ rèm cửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí