Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Stylish

Chỉ một người hoặc đồ vật có phong cách thời trang đẹp, hiện đại và lôi cuốn. Nó thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn trang phục và phụ kiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He bought a very stylish coat.

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác rất sành điệu.

Her new haircut is so stylish.

Kiểu tóc mới của cô ấy trông thật sành điệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí