Tìm hiểu thêm về từ này
The wardrobe
Chỉ toàn bộ bộ sưu tập quần áo và phụ kiện mà một người sở hữu. Nó cũng có thể ám chỉ vật dụng dùng để chứa đựng những trang phục đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I need to update my summer wardrobe.
Tôi cần cập nhật tủ đồ mùa hè của mình.
Her wardrobe is full of colorful dresses.
Tủ đồ của cô ấy đầy những chiếc váy đầy màu sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.