Tìm hiểu thêm về từ này
To dress down
Hành động lựa chọn trang phục đơn giản, ít cầu kỳ hơn so với mức độ trang trọng thông thường. Đây là cách ăn mặc tạo sự gần gũi và thư giãn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I like to dress down on weekends.
Tôi thích mặc giản dị vào cuối tuần.
The company has a dress-down Friday policy.
Công ty có chính sách mặc giản dị vào ngày thứ Sáu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.