Tìm hiểu thêm về từ này
Fashionable
Đây là tính từ dùng để mô tả những thứ đang phổ biến, thịnh hành hoặc thuộc về xu hướng mới nhất. Nó chỉ vẻ ngoài sành điệu và hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This new coat is very fashionable.
Chiếc áo khoác mới này rất thời trang.
She is always dressed fashionably.
Cô ấy luôn ăn mặc rất hợp thời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.