Tìm hiểu thêm về từ này
Timeless
Từ này mô tả vẻ đẹp hoặc giá trị bền vững, không bao giờ cũ đi theo thời gian. Trong thời trang, nó chỉ những món đồ kinh điển luôn giữ được sự sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her beauty is truly timeless.
Vẻ đẹp của cô ấy thực sự là vượt thời gian.
This design is absolutely timeless.
Thiết kế này hoàn toàn không lỗi mốt theo thời gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.