Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vintage

Chỉ những món đồ cũ, thường có tuổi đời từ 20 đến 100 năm, đại diện cho phong cách của một thời đại quá khứ. Nó mang giá trị lịch sử và thẩm mỹ vượt thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She found a beautiful vintage dress.

Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển rất đẹp.

Vintage cars are very popular.

Xe hơi cổ điển rất được ưa chuộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí