Tìm hiểu thêm về từ này
Casual
Chỉ trang phục không quá trang trọng, mang lại cảm giác dễ chịu và tự nhiên cho người mặc. Đây là những món đồ thường ngày như áo thun, quần jeans.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wear something casual to the picnic.
Hãy mặc thứ gì đó thoải mái đi dã ngoại nhé.
His style is always very casual.
Phong cách của anh ấy lúc nào cũng rất thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.