🎨
Nghệ thuật & Văn hóa
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Từ vựng tiếng Pháp nâng cao về nghệ thuật, sân khấu, triển lãm và đời sống văn hóa.
🖼️
Le tableau Vẽ tranh
🎨 L'exposition Triển lãm
🎭 Le théâtre Nhà hát
🎼 L'opéra Opera
🏬 La galerie Thư viện ảnh
🏆 Le chef-d'œuvre Tác phẩm kiệt tác
👤 Le portrait Chân dung
🌲 Le paysage Cảnh quan
✏️ Le croquis Bản phác thảo
🎭 La scène Giai đoạn
🎬 Le metteur en scène Giám đốc
👏 Le public Khán giả
🔄 La répétition Luyện tập
🎟️ La représentation Hiệu suất
🏗️ L'architecture Kiến trúc
🎨 L'atelier Phòng thu
🥂 Le vernissage Đêm Khai Diễn
👩🎨 L'artiste Nghệ sĩ
🎨 L'aquarelle Màu nước
🧱 La fresque Bích họa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.