Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le tableau

Trong khi 'peinture' đề cập đến phương tiện hoặc hành động vẽ tranh, 'tableau' cụ thể hơn, chỉ tác phẩm nghệ thuật vật lý trên một bức tranh hoặc bảng. Đây là một danh từ giống đực và cũng có thể có nghĩa là bảng đen trong lớp học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce tableau représente un paysage provençal.

Bức tranh này thể hiện một phong cảnh Provence.

L''artiste a vendu son plus beau tableau.

Nghệ sĩ đã bán bức tranh đẹp nhất của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí