Tìm hiểu thêm về từ này
L'aquarelle
Danh từ giống cái này đề cập đến cả kỹ thuật vẽ sử dụng màu gốc nước và tác phẩm nghệ thuật tạo ra từ nó. Đây là một phương tiện phổ biến cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle peint une aquarelle de la mer.
Cô ấy đang vẽ một bức tranh màu nước về biển.
L''aquarelle demande beaucoup de précision et de patience.
Sơn màu nước đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn rất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.