Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La répétition

Mặc dù có thể mang nghĩa 'sự lặp lại' theo nghĩa chung, trong nghệ thuật và văn hóa, nó cụ thể ám chỉ việc thực hành một màn trình diễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La répétition commence à quatorze heures.

Buổi diễn tập bắt đầu lúc hai giờ chiều.

Nous avons une répétition de danse aujourd''hui.

Hôm nay chúng tôi có buổi tập nhảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí