Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'atelier

Danh từ giống đực này đề cập đến không gian làm việc của một nghệ sĩ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một xưởng hoặc một lớp học kỹ năng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L''artiste travaille dans son atelier tout l''après-midi.

Nghệ sĩ làm việc trong xưởng của anh ấy suốt cả buổi chiều.

Nous avons visité un atelier de poterie.

Chúng tôi đã thăm một xưởng gốm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí