Tìm hiểu thêm về từ này
Le vernissage
Điều này đề cập cụ thể đến một buổi xem riêng hoặc buổi khai mạc triển lãm nghệ thuật. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong giới xã hội nghệ thuật Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous sommes invités au vernissage de la galerie.
Chúng tôi được mời đến buổi khai mạc triển lãm.
Le vernissage a attiré beaucoup de collectionneurs.
Lễ khai mạc đã thu hút nhiều nhà sưu tập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.