Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le vernissage

Điều này đề cập cụ thể đến một buổi xem riêng hoặc buổi khai mạc triển lãm nghệ thuật. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong giới xã hội nghệ thuật Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous sommes invités au vernissage de la galerie.

Chúng tôi được mời đến buổi khai mạc triển lãm.

Le vernissage a attiré beaucoup de collectionneurs.

Lễ khai mạc đã thu hút nhiều nhà sưu tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí